拼
洋地瓜
HSK4n 0 · Lv.1
yángdìguā
củ đậu; Khoai lang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种根茎类植物,通常有甜味,外皮颜色多样,常用于烹饪和烘焙。
等级
义项 ①n≈HSK4
củ đậu; Khoai lang
一种根茎类植物,通常有甜味,外皮颜色多样,常用于烹饪和烘焙。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
củ đậu; Khoai lang
củ đậu; Khoai lang
一种根茎类植物,通常有甜味,外皮颜色多样,常用于烹饪和烘焙。