拼
洗涤塔
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǐdítǎ
tháp tẩy rửa; Tháp rửa; Tháp giặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洗涤塔是一种用于气体或液体的清洗和净化的设备,通常用于工业过程。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tháp tẩy rửa; Tháp rửa; Tháp giặt
洗涤塔是一种用于气体或液体的清洗和净化的设备,通常用于工业过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分