WinHSK

洗碗液

HSK6n
0 · Lv.1
wǎn

nước rửa bát; nước rửa chén; dầu rửa bát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于洗碗的液体肥皂,也称为洗碗剂。
义项 nHSK6

nước rửa bát; nước rửa chén; dầu rửa bát

用于洗碗的液体肥皂,也称为洗碗剂。

免费例句

我们家常用这种洗碗液。

Wǒmen jiā cháng yòng zhè zhǒng xǐwǎnyè.

HSK3

Nhà tôi thường dùng loại nước rửa bát này.

Our family often uses this kind of dishwashing liquid.

洗碗液能有效去除污渍。

Xǐwǎnyè néng yǒuxiào qùchú wūzì.

HSK5

Nước rửa bát có thể loại bỏ vết bẩn hiệu quả.

Dishwashing liquid can effectively remove stains.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan