拼
洞察力
HSK5n 0 · Lv.1
dòngchálì
Năng lực quan sát, thấu hiểu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 观察和分析事物的能力
等级
义项 ①n≈HSK5
Năng lực quan sát, thấu hiểu
观察和分析事物的能力
免费例句
我很欣赏你的洞察力。
Wǒ hěn xīnshǎng nǐ de dòngchálì.
≈HSK6
Tôi đánh giá cao cái nhìn sâu sắc của bạn.
I really appreciate your insight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分