拼
活下去
HSK3v 0 · Lv.1
huóxiàqù
sống tiếp; tiếp tục sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在困境中坚持生存,克服困难,延续生命和希望
等级
义项 ①v≈HSK3
sống tiếp; tiếp tục sống
在困境中坚持生存,克服困难,延续生命和希望
免费例句
为了家人,我会活下去。
Wèile jiārén, wǒ huì huó xiàqù.
≈HSK3
Vì gia đình, tôi sẽ sống tiếp.
For my family, I will keep living.
我活下去的理由是希望。
Wǒ huó xiàqù de lǐyóu shì xīwàng.
≈HSK3
Lý do để tôi tiếp tục sống là hy vọng.
The reason I keep living is hope.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分