WinHSK

活菩萨

HSK7-9n
0 · Lv.1
huó

Bồ Tát sống; Phật sống (ví với người cứu khổ cứu nạn)

living Bodhisattva [person who is full of compassion for the needy and the suffering]; saviour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻心肠慈善、救苦救难的人
义项 nHSK7-9

Bồ Tát sống; Phật sống (ví với người cứu khổ cứu nạn)

比喻心肠慈善、救苦救难的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan