拼
流媒体
HSK5n 0 · Lv.1
liúméitǐ
phương tiện truyền thông trực tuyến
streaming media
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过网络实时传输音频、视频等多媒体内容的技术。
等级
义项 ①n≈HSK5
phương tiện truyền thông trực tuyến
通过网络实时传输音频、视频等多媒体内容的技术。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分