WinHSK

流水线

HSK7-9n
0 · Lv.1
liúshuǐxiàn

line; dây chuyền; dây chuyền sản xuất

漢越 lưu thủy tuyến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工厂里生产的设备或系统,按顺序进行工作,生产效率高。
义项 nHSK7-9

line; dây chuyền; dây chuyền sản xuất

工厂里生产的设备或系统,按顺序进行工作,生产效率高。

免费例句

工厂有一条流水线。

Gōngchǎng yǒu yī tiáo liúshuǐ xiàn.

HSK5

Nhà máy có một dây chuyền sản xuất.

The factory has an assembly line.

这条流水线能快速生产。

Zhè tiáo liú shuǐ xiàn néng kuài sù shēng chǎn.

HSK6

Dây chuyền này có thể sản xuất nhanh chóng.

This assembly line can produce quickly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan