WinHSK

流行性

HSK4n
0 · Lv.1
liúxíngxìng

tính phổ biến; tính lây lan (thường chỉ một loại bệnh tật)

epidemic [ 相关词条 ] 流行性斑疹伤寒 [名] epidemic typhus 流行性出血热 [名] epidemic haemorrhagic fever 流行性腹泻 [名] epidemic diarrhoea 流行性感冒 [名] influenza; flu 流行性脊髓灰质炎 [名] epidemic poliomyelitis; polio 流行性脑脊髓膜炎 [名] epidemic cerebrospinal meningitis 流行性脑膜炎 [名] epidemic meningitis 流行性脑炎 [名] epidemic encephalitis 流行性腮腺炎 [名] epidemic parotitis; mumps 流行性胃肠炎 [名] epidemic gastroenteritis 流行性乙型脑炎 [名] epidemic encephalitis B; Type-B encephalitis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在大范围内传播、流行的性质或特点
义项 nHSK4

tính phổ biến; tính lây lan (thường chỉ một loại bệnh tật)

在大范围内传播、流行的性质或特点

免费例句

流行性病毒在冬天很常见。

Liúxíng xìng bìngdú zài dōngtiān hěn chángjiàn.

HSK5

Virus có tính lây lan thường gặp vào mùa đông.

Epidemic viruses are very common in winter.

这种疾病有很强的流行性。

Zhè zhǒng jíbìng yǒu hěn qiáng de liúxíngxìng.

HSK5

Căn bệnh này có tính lây lan rất mạnh.

This disease is highly epidemic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan