WinHSK

流行株

HSK6n
0 · Lv.1
liúxíngzhū

Chủng loại phổ biến, loài đang thịnh hành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指流行病中的一种特定病毒株。
义项 nHSK6

Chủng loại phổ biến, loài đang thịnh hành

指流行病中的一种特定病毒株。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan