拼
浅蓝色
HSK5n 0 · Lv.1
qiǎnlánsè
màu xanh da trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浅蓝色,是一种颜色(英文:Baby blue),是蓝色颜色之一,介乎蓝色和青色之间,为人所知的一种淡色。
- 浅蓝色是指一种颜色,通常比蓝色更淡,给人一种清新、柔和的感觉。
等级
义项 ①n≈HSK5
màu xanh da trời
浅蓝色,是一种颜色(英文:Baby blue),是蓝色颜色之一,介乎蓝色和青色之间,为人所知的一种淡色。
义项 ②n≈HSK5
lơ; Xanh nhạt; Xanh da trời nhạt
浅蓝色是指一种颜色,通常比蓝色更淡,给人一种清新、柔和的感觉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分