拼
浊辅音
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuófǔyīn
phụ âm vang
voiced consonant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语音学概念,发音时声带振动的辅音
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phụ âm vang
语音学概念,发音时声带振动的辅音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phụ âm vang
voiced consonant
phụ âm vang
语音学概念,发音时声带振动的辅音