WinHSK

测量仪

HSK6n
0 · Lv.1
liáng

Máy đo đạc, máy trắc địa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 测量仪是一种用于物理学领域的物理性能测试仪器,于2004年4月16日启用。
义项 nHSK6

Máy đo đạc, máy trắc địa

测量仪是一种用于物理学领域的物理性能测试仪器,于2004年4月16日启用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50