WinHSK

浏览器

HSK6n
0 · Lv.1
liúlǎnqì

trình duyệt; trang web

漢越 lưu lãm khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种方便用户在互联网上查阅网站各站点信息的软件工具。
义项 nHSK6

trình duyệt; trang web

一种方便用户在互联网上查阅网站各站点信息的软件工具。

免费例句

他在电脑上打开了浏览器。

Tā zài diànnǎo shàng dǎkāi le liúlǎn qì.

HSK4

Anh ấy mở trình duyệt trên máy tính.

He opened the browser on his computer.

今天我们的浏览器用不了。

Jīntiān wǒmen de liúlǎnqì yòng bù liǎo.

HSK5

Hôm nay trình duyệt của chúng tôi không chạy được.

Our browser isn't working today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan