WinHSK

浓缩机

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
nóngsuō

một bình ngưng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a condenser
  2. a device for concentrating (a liquid)
义项 n, vHSK7-9

một bình ngưng

a condenser

义项 n, vHSK7-9

một thiết bị để cô đặc (chất lỏng)

a device for concentrating (a liquid)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan