WinHSK

海洋性

HSK4n
0 · Lv.1
hǎiyángxìng

tính đại dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 与海洋相关的性质
义项 nHSK4

tính đại dương

与海洋相关的性质

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan