WinHSK

海王星

HSK6n
0 · Lv.1
hǎiwángxīng

hải vương tinh; sao hải vương

Neptune

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 太阳系九大行星之一,按离太阳由近而远的次序计为第八颗,绕太阳公转周期约164.8年,自转周期约22小时光度较弱,肉眼看不见
义项 nHSK6

hải vương tinh; sao hải vương

太阳系九大行星之一,按离太阳由近而远的次序计为第八颗,绕太阳公转周期约164.8年,自转周期约22小时光度较弱,肉眼看不见

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan