拼
浸猪笼
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìnzhūlóng
Dìm lồng heo (hình phạt cổ xưa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时的一种惩罚通奸男女的私刑。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Dìm lồng heo (hình phạt cổ xưa)
旧时的一种惩罚通奸男女的私刑。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Dìm lồng heo (hình phạt cổ xưa)
Dìm lồng heo (hình phạt cổ xưa)
旧时的一种惩罚通奸男女的私刑。