WinHSK

消毒剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāo

thuốc sát trùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杀灭细菌以防病毒传染的药品
义项 nHSK7-9

thuốc sát trùng

杀灭细菌以防病毒传染的药品

免费例句

这种消毒剂可以杀死99%的细菌。

Zhè zhǒng xiāodú jì kěyǐ shāsǐ bǎi fēn zhī jiǔshíjiǔ de xìjūn.

HSK5

Loại thuốc sát trùng này có thể diệt 99% vi khuẩn.

This disinfectant can kill 99% of bacteria.

进门前请用消毒剂消毒双手。

Jìnmén qián qǐng yòng xiāodújì xiāodú shuāngshǒu.

HSK5

Vui lòng dùng dung dịch khử trùng tay trước khi vào cửa.

Please disinfect your hands with disinfectant before entering.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan