拼
消炎药
HSK6n 0 · Lv.1
xiāoyányào
thuốc chống viêm; thuốc kháng viêm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于缓解或治疗炎症反应的药物
等级
义项 ①n≈HSK6
thuốc chống viêm; thuốc kháng viêm
用于缓解或治疗炎症反应的药物
免费例句
每天吃两粒消炎药。
Měitiān chī liǎng lì xiāoyán yào.
≈HSK5
Mỗi ngày uống hai viên thuốc chống viêm.
Take two anti-inflammatory pills every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分