WinHSK

消费品

HSK5n
0 · Lv.1
xiāofèipǐn

hàng tiêu dùng

漢越 tiêu phí phẩm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供消费的物品,通常指人们日常生活中需要的物品
义项 nHSK5

hàng tiêu dùng

供消费的物品,通常指人们日常生活中需要的物品

免费例句

他们更注重健康类消费品。

Tāmen gèng zhùzhòng jiànkāng lèi xiāofèipǐn.

HSK5

Họ chú trọng hơn đến các sản phẩm tiêu dùng lành mạnh.

They pay more attention to health-related consumer goods.

消费品的价格最近上涨了。

Xiāofèipǐn de jiàgé zuìjìn shàngzhǎng le.

HSK5

Giá cả hàng tiêu dùng gần đây đã tăng lên.

The prices of consumer goods have risen recently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan