WinHSK

润滑液

HSK6n
0 · Lv.1
rùnhuá

Chất bôi trơn; Dịch nghĩa: chất bôi trơn; dung dịch bôi trơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解释: 润滑液是用于减少摩擦和磨损的液体,通常用于机械设备或人体。 它可以帮助提高效率和延长使用寿命。
义项 nHSK6

Chất bôi trơn; Dịch nghĩa: chất bôi trơn; dung dịch bôi trơn

解释: 润滑液是用于减少摩擦和磨损的液体,通常用于机械设备或人体。 它可以帮助提高效率和延长使用寿命。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan