拼
液晶屏
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèjīngpíng
màn hình tinh thể lỏng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- liquid crystal screen
等级
义项 ①n≈HSK7-9
màn hình tinh thể lỏng
liquid crystal screen
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màn hình tinh thể lỏng
màn hình tinh thể lỏng
liquid crystal screen