WinHSK

淋巴腺

HSK7-9n
0 · Lv.1
línxiàn

hạch bạch huyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lymph node
  2. lymphatic gland
  3. 淋巴腺是身体免疫系统的一部分,负责产生和储存淋巴细胞,帮助抵抗感染和疾病。
义项 nHSK7-9

hạch bạch huyết

lymph node

义项 nHSK7-9

tuyến bạch huyết

lymphatic gland

义项 nHSK7-9

hạch; hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết

淋巴腺是身体免疫系统的一部分,负责产生和储存淋巴细胞,帮助抵抗感染和疾病。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan