WinHSK

淋浴房

HSK6n
0 · Lv.1
línfáng

buồng tắm đứng; buồng tắm có vòi sen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指用玻璃、塑料等材料在浴室里隔出的独立淋浴空间
义项 nHSK6

buồng tắm đứng; buồng tắm có vòi sen

指用玻璃、塑料等材料在浴室里隔出的独立淋浴空间

免费例句

这个淋浴房是方形的。

Zhège línyùfáng shì fāngxíng de.

HSK4

Buồng tắm đứng này có hình vuông.

This shower room is square.

这个酒店的淋浴房很干净。

Zhège jiǔdiàn de línyùfáng hěn gānjìng.

HSK4

Buồng tắm đứng của khách sạn này rất sạch.

The shower room in this hotel is very clean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan