WinHSK

淘汰赛

HSK6n
0 · Lv.1
táotàisài

vòng đấu loại; trận đấu loại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动竞赛方式之一,按排定的次序比赛,失败者被淘汰,获胜者继续参加比赛,到定出冠军为止
义项 nHSK6

vòng đấu loại; trận đấu loại

体育运动竞赛方式之一,按排定的次序比赛,失败者被淘汰,获胜者继续参加比赛,到定出冠军为止

免费例句

明天的淘汰赛不容错过。

Míngtiān de táotàisài bùróng cuòguò.

HSK6

Trận đấu loại ngày mai không thể bỏ lỡ.

Tomorrow's knockout match is not to be missed.

淘汰赛的规则很残酷。

Táo tài sài de guī zé hěn cán kù.

HSK6

Quy tắc vòng đấu loại rất khắc nghiệt.

The rules of the knockout competition are very harsh.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan