WinHSK

深呼吸

HSK5n
0 · Lv.1
shēn

thở sâu; hít thở sâu, hít sâu

deep breathing; deep respiration; deep breath

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尽力吸气然后尽力呼出
义项 nHSK5

thở sâu; hít thở sâu, hít sâu

尽力吸气然后尽力呼出

免费例句

深呼吸让她的情绪更加平静。

Shēnhūxī ràng tā de qíngxù gèngjiā píngjìng.

HSK4

Hít thở sâu giúp tâm trạng cô ấy thư thái hơn.

Deep breathing made her mood calmer.

深呼吸可以消除压力。

Shēnhūxī kěyǐ xiāochú yālì.

HSK5

Hít thở sâu có thể loại bỏ căng thẳng.

Deep breathing can relieve stress.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan