拼
深圳市
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
shēnzhènshì
thành phố Thâm Quyến (là một thành phố lớn nằm ở miền nam Trung Quốc, thuộc tỉnh Quảng Đông)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深圳
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK4
thành phố Thâm Quyến (là một thành phố lớn nằm ở miền nam Trung Quốc, thuộc tỉnh Quảng Đông)
深圳
免费例句
你去过深圳市吗?
Nǐ qùguo Shēnzhèn shì ma?
≈HSK3
Bạn đã từng đến thành phố Thâm Quyến chưa?
Have you ever been to Shenzhen?
我想去深圳市旅行。
Wǒ xiǎng qù Shēnzhèn shì lǚxíng.
≈HSK3
Tôi muốn đi du lịch ở thành phố Thâm Quyến.
I want to travel to Shenzhen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分