拼
添麻烦
HSK6v 0 · Lv.1
tiānmáfán
làm phiền; gây rắc rối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制造纠纷; 惹事
等级
义项 ①v≈HSK6
làm phiền; gây rắc rối
制造纠纷; 惹事
免费例句
对不起,给你添麻烦了。
Duìbuqǐ, gěi nǐ tiān máfan le.
≈HSK4
Xin lỗi, đã làm phiền bạn.
Sorry for causing you trouble.
我不想再给你添麻烦了。
Wǒ bùxiǎng zài gěi nǐ tiān máfan le.
≈HSK4
Tôi không muốn làm phiền bạn thêm nữa.
I don't want to cause you any more trouble.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分