WinHSK

清晰度

HSK6n
0 · Lv.1
qīng

độ phân giải; độ rõ nét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指影像上各细部影纹及其边界的清晰程度。
义项 nHSK6

độ phân giải; độ rõ nét

指影像上各细部影纹及其边界的清晰程度。

免费例句

屏幕清晰度让我很满意。

Píngmù qīngxīdù ràng wǒ hěn mǎnyì.

HSK5

Độ phân giải của màn hình làm tôi rất hài lòng.

The screen resolution makes me very satisfied.

电视的清晰度需要调整。

Diànshì de qīngxīdù xūyào tiáozhěng.

HSK5

Độ phân giải của TV cần điều chỉnh.

The clarity of the TV needs to be adjusted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50