WinHSK

清洁区

HSK6n
0 · Lv.1
qīngjié

clean area Phòng sạch; Khu vực sạch sẽ; Khu vực vệ sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清洁区是指保持干净、整洁的区域,通常用于公共场所或工作环境中,以确保卫生和安全。
义项 nHSK6

clean area Phòng sạch; Khu vực sạch sẽ; Khu vực vệ sinh

清洁区是指保持干净、整洁的区域,通常用于公共场所或工作环境中,以确保卫生和安全。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan