WinHSK

清洁员

HSK6n
0 · Lv.1
qīngjiéyuán

lao công; người dọn dẹp; người quét dọn; nhân viên vệ sinh; nhân viên lao công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清洁员是负责保持环境清洁和整齐的人
义项 nHSK6

lao công; người dọn dẹp; người quét dọn; nhân viên vệ sinh; nhân viên lao công

清洁员是负责保持环境清洁和整齐的人

免费例句

咖啡厅需要一名清洁员。

Kā fēi tīng xū yào yī míng qīng jié yuán.

HSK4

Quán cà phê cần một người lao công.

The café needs a cleaner.

学校里有很多清洁员。

Xuéxiào lǐ yǒu hěnduō qīngjiéyuán.

HSK4

Trong trường học có rất nhiều lao công.

There are many cleaners in the school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan