WinHSK

温和派

HSK6n
0 · Lv.1
wēnpài

phái ôn hòa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主张温和或渐进方式的政治或社会派别。
义项 nHSK6

phái ôn hòa

主张温和或渐进方式的政治或社会派别。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan