拼
温泉城
HSK7-9n 0 · Lv.1
wēnquánchéng
thành phố suối nước nóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有温泉的城市或地区。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thành phố suối nước nóng
有温泉的城市或地区。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành phố suối nước nóng
thành phố suối nước nóng
有温泉的城市或地区。