WinHSK

温泉浴

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
wēnquán

tắm suối nước nóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在温泉中泡澡或洗澡的活动。
义项 phraseHSK7-9

tắm suối nước nóng

在温泉中泡澡或洗澡的活动。

免费例句

冬天适合泡温泉。

Dōngtiān shìhé pào wēnquán.

HSK4

Mùa đông rất thích hợp để đi tắm suối nước nóng.

Winter is suitable for taking a hot spring bath.

我们明天去泡温泉。

Wǒmen míngtiān qù pào wēnquán.

HSK4

Ngày mai chúng tôi sẽ đi tắm suối nước nóng.

We are going to soak in a hot spring tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan