拼
游乐园
HSK3n 0 · Lv.1
yóulèyuán
khu vui chơi; công viên giải trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设置各种游乐设施、场景供人娱乐的场所
等级
义项 ①n≈HSK3
khu vui chơi; công viên giải trí
设置各种游乐设施、场景供人娱乐的场所
免费例句
我们明天去游乐园玩吧!
Wǒmen míngtiān qù yóulèyuán wán ba!
≈HSK4
Mai chúng ta đi công viên giải trí nhé!
Let's go to the amusement park tomorrow!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分