WinHSK

游戏池

HSK5n
0 · Lv.1
yóuchí

bể bơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. paddling pool
  2. wading pool
义项 nHSK5

bể bơi

paddling pool

义项 nHSK5

bơi lội

wading pool

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan