拼
游泳术
HSK4n 0 · Lv.1
yóuyǒngshù
kỹ năng bơi; kỹ thuật bơi; kỹ năng bơi lội; kỹ thuật bơi lội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游泳术是指在水中游泳的技巧和方法
等级
义项 ①n≈HSK4
kỹ năng bơi; kỹ thuật bơi; kỹ năng bơi lội; kỹ thuật bơi lội
游泳术是指在水中游泳的技巧和方法
免费例句
他的游泳技术非常好。
Tā de yóu yǒng jì shù fēi cháng hǎo.
≈HSK4
Kỹ năng bơi của anh ấy vô cùng điêu luyện.
His swimming skills are excellent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分