拼
游览图
HSK5n 0 · Lv.1
yóulǎntú
Bản đồ du lịch; hình ảnh du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游览图是指用于展示旅游景点、路线或相关信息的地图或图示。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bản đồ du lịch; hình ảnh du lịch
游览图是指用于展示旅游景点、路线或相关信息的地图或图示。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分