WinHSK

湿答答

HSK5adj
0 · Lv.1
shī

Ẩm ướt, ướt sũng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常湿润的状态
义项 adjHSK5

Ẩm ướt, ướt sũng

非常湿润的状态

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan