WinHSK

源代码

HSK5n
0 · Lv.1
yuándài

mã nguồn

source code 开放 源代码 open source

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 编写计算机程序的原始代码。
义项 nHSK5

mã nguồn

编写计算机程序的原始代码。

免费例句

我提取了一些源代码。

Wǒ tí qǔ le yī xiē yuán dài mǎ.

HSK6

Tôi đã có thể trích xuất mã nguồn

I extracted some source code.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan