WinHSK

溶解性

HSK7-9n
0 · Lv.1
róngjiěxìng

tính tan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物质在液体中溶解的能力。
  2. 溶解性是指物质在溶剂中溶解的能力。
义项 nHSK7-9

tính tan

物质在液体中溶解的能力。

义项 nHSK7-9

khả dung tính; Tính tan; Tính hòa tan

溶解性是指物质在溶剂中溶解的能力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan