拼
滑稽戏
HSK7-9n 0 · Lv.1
huájīxì
kịch hài; kịch hoạt kê; kịch hài hước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种专门以滑稽手段来表现人物的剧种,流行于上海、江苏和浙江的部分地区也叫滑稽剧
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kịch hài; kịch hoạt kê; kịch hài hước
一种专门以滑稽手段来表现人物的剧种,流行于上海、江苏和浙江的部分地区也叫滑稽剧
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分