WinHSK

滑雪衫

HSK6n
0 · Lv.1
huáxuěshān

áo leo núi; áo trượt tuyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种像夹克的冬季上衣,原多为登山、滑雪时所穿,所以叫滑雪衫
义项 nHSK6

áo leo núi; áo trượt tuyết

一种像夹克的冬季上衣,原多为登山、滑雪时所穿,所以叫滑雪衫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan