拼
滞纳金
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìnàjīn
tiền phạt; phí trễ hạn; tiền phạt nộp chậm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiền phạt; phí trễ hạn; tiền phạt nộp chậm
因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱
免费例句
滞纳金单子送来了。
Zhìnàjīn dānzi sòng lái le.
≈HSK6
Phiếu nộp phạt đã được đưa đến rồi.
The late fee bill has been delivered.
逾期未还会产生滞纳金。
Yúqī wèi huán huì chǎnshēng zhìnàjīn.
≈HSK6
Trả chậm sẽ phải chịu phí phạt.
Late payment will incur a late fee.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分