WinHSK

满意度

HSK4n
0 · Lv.1
mǎn

sự thỏa mãn, mức độ hài lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sự thỏa mãn, mức độ hài lòng
义项 nHSK4

sự thỏa mãn, mức độ hài lòng

sự thỏa mãn, mức độ hài lòng

免费例句

研究发现,尽管金钱可以提高生活质量和生活满意度,但它只会对日常心情产生一些比较小的影响。

HSK5

对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan