WinHSK

滤油机

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóu

máy lọc dầu; máy lọc dầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于过滤和清洁油液的设备。
义项 nHSK7-9

máy lọc dầu; máy lọc dầu

一种用于过滤和清洁油液的设备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan