WinHSK

滴水瓦

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐ

ngói trích thuỷ; ngói giọt nước; ngói diềm mái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种传统式样的瓦,一端带着下垂的边儿,边儿正面有的有花纹,盖房顶时放在檐口
义项 nHSK7-9

ngói trích thuỷ; ngói giọt nước; ngói diềm mái

一种传统式样的瓦,一端带着下垂的边儿,边儿正面有的有花纹,盖房顶时放在檐口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan