WinHSK

滴答声

HSK6n
0 · Lv.1
shēng

tiếng tích tắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钟表或计时器发出的声音,形容时间的流逝
义项 nHSK6

tiếng tích tắc

钟表或计时器发出的声音,形容时间的流逝

免费例句

我好像听到了滴答声。

Wǒ hǎoxiàng tīng dào le dīdā shēng.

HSK3

Hình như tôi nghe thấy tiếng tích tắc.

I think I heard a ticking sound.

清晰的滴答声让我走神。

Qīngxī de dīdā shēng ràng wǒ zǒushén.

HSK5

Tiếng tích tắc rõ ràng khiến tôi mất tập trung.

The clear ticking sound made me lose focus.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan