WinHSK

漂白剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
piǎobái

chất tẩy trắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有漂白作用的化学制剂
义项 nHSK7-9

chất tẩy trắng

具有漂白作用的化学制剂

免费例句

漂白剂的味道很刺鼻。

Piǎobáijì de wèidào hěn cìbí.

HSK6

Mùi của thuốc tẩy trắng rất hắc.

The smell of bleach is very pungent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan